Học tập

Th3 25

8 thời gian đọc ước tính

Stagflation – Sát thủ thầm lặng của thị trường tài chính

Các nhà kinh tế học lo sợ lạm phát đình trệ cũng giống như các bác sĩ lo sợ một căn bệnh nan y không có thuốc chữa hiệu quả. Ngày nay, với việc Trung Đông một lần nữa rơi vào cảnh hỗn loạn và giá dầu giao dịch trên mức 90 USD/thùng, bóng ma này lại đang gõ cửa nền kinh tế toàn cầu.

Stagflation là gì?

Bản thân từ này là sự kết hợp của hai khái niệm gây khiếp sợ cho nền kinh tế: đình trệ (sự ngưng trệ tăng trưởng) và lạm phát. Trong một thế giới bình thường, hai hiện tượng này không đồng hành cùng nhau – lý thuyết kinh tế cổ điển từ lâu đã coi chúng là những thái cực loại trừ lẫn nhau. Khi kinh tế tăng trưởng, giá cả tăng. Khi nền kinh tế chậm lại, lạm phát đáng lẽ phải giảm xuống. Logic này vốn dĩ rất đơn giản.

Nhưng vào những năm 1970, thế giới đã chứng kiến logic đó bị thực tế lật ngược một cách phũ phàng. Sau lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 của các nước Ả Rập nhắm vào phương Tây, giá năng lượng đã tăng gấp bốn lần. Sản xuất trở nên đắt đỏ. Các doanh nghiệp bắt đầu thu hẹp quy mô hoạt động. Thất nghiệp gia tăng. Thế nhưng giá cả không hề giảm, chúng tiếp tục leo thang vì năng lượng đắt đỏ và chi phí này được tính vào giá thành của hầu hết mọi thứ. Thuật ngữ từng là cơn ác mộng của các nhà đầu tư thập niên 70 nay lại một lần nữa xuất hiện dày đặc trên tiêu đề của Bloomberg và Reuters.

Sự thật Lịch sử

Vào thập niên 1970, lạm phát ở Mỹ. chạm mức 14%, trong khi tỷ lệ thất nghiệp duy trì trên 9%. Chính vào thời điểm đó, nhà kinh tế học Arthur Okun đã tạo ra “Chỉ số Khốn cùng” (Misery Index) – bằng tổng tỉ lệ lạm phát và tỉ lệ thất nghiệp. Chỉ số này càng cao, cuộc sống của người dân càng tồi tệ. Ngày nay, các nhà phân tích đã một lần nữa phải phủi bụi và sử dụng lại chỉ số này.

Giờ đây, vào tháng 3 năm 2026, những cuộc bàn thảo về tình trạng lạm phát đình trệ đã bùng phát trở lại với cường độ mạnh mẽ hơn – và điều này không hề là ngẫu nhiên. Xung đột tại Trung Đông liên quan đến Mỹ, Israel và Iran đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa đối với tàu vận tải thương mại. Khoảng 20 triệu thùng dầu được vận chuyển qua eo biển hẹp nằm giữa Iran và Oman mỗi ngày – chiếm gần một phần năm tổng lượng dầu xuất khẩu bằng đường biển của thế giới.

Sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu qua eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là một cuộc khủng hoảng khu vực. Đó là một đòn giáng mạnh vào cấu trúc của kinh tế toàn cầu, xảy ra ngay thời điểm địa chính trị – kinh tế đang mong manh. Và nó có thể kích hoạt một kịch bản lạm phát đình trệ.

Lạm phát đình trệ là một tình trạng kinh tế hiếm gặp và cực kỳ đau đớn, đặc trưng bởi ba yếu tố:

  1. Đình trệ: Sự thiếu hụt tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng chậm lại (sụt giảm GDP).
  2. Lạm phát cao: Giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng vọt.
  3. Thất nghiệp cao: Do khó khăn trong kinh doanh, các công ty cắt giảm nhân sự.

Trong điều kiện bình thường, lạm phát là tác dụng phụ của sự tăng trưởng nhanh. Mọi người kiếm được nhiều tiền, chi tiêu nhiều, cầu vượt cung và giá tăng. Nhưng trong thời kỳ lạm phát đình trệ, giá tăng không phải vì người dân có nhiều tiền, mà vì cú sốc cung. Ví dụ, khi chi phí năng lượng hoặc nguyên liệu thô – những thứ dùng để tạo ra mọi sản phẩm dưới ánh mặt trời – đột ngột tăng vọt.

Tại sao đây là một vấn đề nghiêm trọng?

Đối với nền kinh tế, đây là một “cơn bão hoàn hảo”. Sức mua của người dân giảm (lạm phát bào mòn tiền lương) và việc làm trở nên khan hiếm. Đối với các công ty, đó là một đòn kép: chi phí sản xuất tăng do giá tài nguyên cao hơn, trong khi doanh số bán hàng giảm vì người tiêu dùng có ít tiền hơn để chi tiêu.

IMF ước tính rằng cứ mỗi 10% giá dầu tăng bền vững sẽ làm giảm GDP toàn cầu 0,1-0,2%, đồng thời cộng thêm 0,4 điểm phần trăm vào lạm phát toàn cầu. Với mức giá hiện tại, cao hơn khoảng 30% so với thời điểm trước chiến tranh, những con số thống kê trông thật đáng ngại: lạm phát tăng thêm khoảng 1,2 điểm phần trăm, và đó mới chỉ là tác động trực tiếp, chưa tính đến các hiệu ứng gợn sóng thứ cấp thông qua chuỗi cung ứng thực phẩm và công nghiệp.

Châu Âu đang rơi vào một vị thế đặc biệt mong manh. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã trì hoãn các đợt cắt giảm lãi suất theo kế hoạch và nâng dự báo lạm phát, đồng thời hạ dự báo tăng trưởng GDP. Đức và Ý, những nền kinh tế công nghiệp lớn nhất châu lục, đang đứng trước bờ vực của một cuộc suy thoái kỹ thuật, trong khi các nhà sản xuất hóa chất và thép đang phải áp mức phụ phí lên tới 30% do giá năng lượng tăng vọt.

Ngõ cụt cho các Ngân hàng Trung ương

Các ngân hàng trung ương thường có hai công cụ chủ chốt:

  1. Nếu lạm phát cao, chúng ta tăng lãi suất để “hạ nhiệt” nền kinh tế.
  2. Nếu nền kinh tế đang chậm lại, chúng ta giảm lãi suất để kích thích doanh nghiệp bằng các khoản vay giá rẻ.

Cái bẫy của lạm phát đình trệ nằm ở đâu?

Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất để chống lạm phát, điều đó sẽ hoàn toàn “kết liễu” nền kinh tế đang khốn đốn và kích ngòi cho một cuộc đại suy thoái. Nếu họ hạ lãi suất để cứu doanh nghiệp, họ sẽ càng đổ thêm dầu vào lửa lạm phát bằng cách làm mất giá đồng tiền.

Vấn đề cốt lõi là sự thiếu hụt các lựa chọn tốt. Khi GDP đang giảm và lãi suất cần phải tăng, rủi ro xảy ra khủng hoảng hệ thống là rất lớn. Tuy nhiên, với mức nợ chính phủ khổng lồ như hiện nay (đặc biệt là tại Mỹ) và EU), việc tăng lãi suất mạnh khiến việc trả nợ trở nên không thể chống đỡ. Điều này trói tay các nhà điều hành.

Ngân hàng trung ương không thể tăng sản lượng dầu, không thể giải quyết xung đột địa chính trị hay xóa bỏ sự đứt gãy chuỗi cung ứng. Họ chỉ có thể tác động đến phía cầu, nhưng trong môi trường lạm phát đình trệ, vấn đề thường nằm ở phía cung.

Vậy các Ngân hàng Trung ương sẽ làm gì?

Trên thực tế, các cơ quan quản lý có một vài lựa chọn, nhưng không có lựa chọn nào là lý tưởng.

  • Tạm dừng và chờ đợi. Phản ứng phổ biến nhất là giữ nguyên lãi suất trong khi quan sát xem yếu tố nào trong hai yếu tố trên tỏ ra mạnh hơn. Đây chính xác là những gì chúng ta đang thấy: các nhà kinh tế của Nomura lưu ý rằng xung đột tại Iran “củng cố lý do để nhiều ngân hàng trung ương tạm dừng hành động”. Đây không phải là chiến thắng trước lạm phát đình trệ, mà là cách để tránh làm trầm trọng thêm tình hình bằng những bước đi đột ngột.
  • Ưu tiên chống lạm phát. Một số ngân hàng trung ương trong lịch sử, đáng chú ý nhất là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dưới thời Paul Volcker vào đầu những năm 1980, đã chọn đường lối cứng rắn. Họ quyết tâm kiềm chế lạm phát bằng cách nâng lãi suất, ngay cả khi phải trả giá bằng một cuộc suy thoái sâu. Volcker đã nâng lãi suất lên 20%, gây ra sự sụt giảm kinh tế nghiêm trọng nhưng cuối cùng đã bẻ gãy được “xương sống” của lạm phát. Cách này đau đớn, kéo dài và không thể chịu đựng nổi về mặt chính trị – nhưng nó có hiệu quả.
  • Các công cụ phi truyền thống Trong những bối cảnh như vậy, một số ngân hàng trung ương đã áp dụng hình thức cho vay có mục tiêu, hỗ trợ lãi suất cho các lĩnh vực cụ thể (chẳng hạn như sản xuất công nghiệp) nhằm duy trì việc làm mà không làm gia tăng tổng cung tiền. Hiệu quả của phương pháp này vẫn còn gây tranh cãi.

Nghịch lý lớn nhất của năm 2026

Cựu Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ. Cựu Bộ trưởng Tài chính Mỹ Janet Yellen đã cảnh báo: “Tình hình ở Iran đang khiến Fed càng thêm ngần ngại trong việc cắt giảm lãi suất”. Lạm phát tại Mỹ vốn đã cao hơn mục tiêu 2%, và chính sách thuế quan của chính quyền Trump đang tạo thêm một lớp lạm phát khác. Đồng thời, chi tiêu tiêu dùng sẽ bắt đầu sụt giảm từ hai đến ba tháng sau cú sốc giá dầu. Fed đang đứng trước rủi ro rơi vào tình cảnh: không thể cắt giảm lãi suất, nhưng việc duy trì mức lãi suất cao cũng vô cùng đau đớn.

Thách thức then chốt mà các ngân hàng trung ương hiện đại đang phải đối mặt là họ điều tiết lạm phát do cầu kéo hiệu quả hơn nhiều so với lạm phát do cung đẩy. Việc tăng lãi suất có nghĩa là làm hạ nhiệt nhu cầu. Nhưng một cú sốc dầu mỏ là vấn đề về nguồn cung: lượng dầu khả dụng trên thực tế bị ít đi vì eo biển bị đóng cửa. Không mức lãi suất nào có thể khai thông eo biển Hormuz hay thay thế được lượng dầu từ 16 đến 20 triệu thùng mỗi ngày đang bị đe dọa (theo ước tính của IEA), ngay cả khi đã tận dụng tối đa các tuyến đường ống vòng qua.

Các loại tài sản biến động thế nào: Hướng dẫn cho nhà giao dịch

1. Tài sản rủi ro (Cổ phiếu và Chỉ số) – Chịu áp lực lớn

Hoa Kỳ Các chỉ số chứng khoán Mỹ (S&P 500, Nasdaq): Lãi suất cao đang đè nặng lên lĩnh vực công nghệ. Chi phí sản xuất tăng đang bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp. Các chỉ số chứng khoán nhìn chung đang đi ngang hoặc sụt giảm. Trong kịch bản lạm phát đình trệ, MSCI dự báo chỉ số S&P 500 có thể giảm tới 12%

Các chỉ số châu Âu (DAX, CAC 40): Châu Âu phụ thuộc vào dầu nhập khẩu nhiều hơn Mỹ. Giữa cuộc xung đột Trung Đông, thị trường chứng khoán châu Âu tỏ ra cực kỳ mong manh. MSCI ước tính cổ phiếu châu Âu có thể giảm tới -16%.

2. Thị trường ngoại hối (Forex)

Đồng Euro (EUR) và Bảng Anh (GBP): Những đồng tiền này thường rơi vào thế bất lợi. Nền kinh tế châu Âu và Anh quốc dễ tổn thương hơn, và cuộc khủng hoảng năng lượng đang giáng đòn mạnh hơn vào họ. Nếu ECB không thể tăng lãi suất quyết liệt do lo sợ suy thoái, đồng Euro sẽ suy yếu. Đồng GBP đang yếu đi trong bối cảnh bất ổn gia tăng, dù ít hơn EUR nhờ mức độ phụ thuộc vào công nghiệp thấp hơn.

Hoa Kỳ Đồng Đô la Mỹ (USD): Đồng USD thường thể hiện tốt với vai trò là tài sản trú ẩn an toàn. Ngoài ra, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thường hành động dứt khoát hơn các ngân hàng trung ương khác. Morgan Stanley lưu ý rằng việc đồng USD mạnh lên đang phần nào giúp giảm bớt áp lực lạm phát nội tại nước Mỹ.

Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF): Đây là tài sản trú ẩn an toàn quan trọng thứ hai sau đồng đô la. Sự trung lập của Thụy Sĩ, hệ thống ngân hàng vững mạnh và mức độ phụ thuộc thấp vào năng lượng nhập khẩu khiến CHF trở thành đồng tiền mạnh trong bất kỳ cuộc khủng hoảng nào. Về mặt lịch sử, tỷ giá USD/CHF và EUR/CHF thường có xu hướng giảm trong các giai đoạn lạm phát đình trệ.

3. Vàng

Vàng về mặt lịch sử là tài sản tốt nhất trong môi trường lạm phát đình trệ. Nó bảo vệ chống lại lạm phát và hưởng lợi từ những bất ổn địa chính trị. Nhưng vào năm 2026, kể từ khi xung đột quân sự ở Trung Đông bắt đầu, vàng lại đang có xu hướng giảm. Điều này cho thấy các nhà đầu tư lớn đang lựa chọn “tiền mặt”, và trên thực tế, đây là một dấu hiệu rất xấu, vì việc dòng vốn tháo chạy từ các loại tài sản sang “tiền mặt” thường chỉ xảy ra trong những giai đoạn kinh tế biến động dữ dội.

4. Tiền điện tử và Thị trường mới nổi

Tiền điện tử, cổ phiếu thị trường mới nổi, trái phiếu lợi suất cao và các đồng tiền hàng hóa (AUD, NZD) đang chịu tổn thương do làn sóng tháo chạy để tìm về các tài sản chất lượng. Các mối tương quan đang bị phá vỡ: những thứ từng đóng vai trò đa dạng hóa danh mục nay không còn giúp bảo vệ danh mục đầu tư nữa.

5. Cổ phiếu Năng lượng

Cổ phiếu năng lượng xứng đáng được nhắc đến một cách đặc biệt: chúng là một ngoại lệ hiếm hoi trong bối cảnh thị trường chứng khoán đang sụt giảm. Các công ty dầu khí đang được hưởng lợi từ việc giá nguyên liệu thô tăng cao, khiến những mã cổ phiếu như Exxon, Shell hay BP trở thành những “người chiến thắng” tương đối trong môi trường lạm phát đình trệ. Đó chính là lý do tại sao Morgan Stanley và các ngân hàng khác khuyến nghị tăng tỷ trọng vào các lĩnh vực phòng thủ, năng lượng và công nghiệp như một ván cược theo chủ đề thực tế địa chính trị hiện nay.

Lời kết

Lạm phát đình trệ không đơn thuần là một vấn đề kinh tế. Nó là một cuộc khủng hoảng phức hợp ảnh hưởng đồng thời đến người tiêu dùng, doanh nghiệp, chính phủ và thị trường tài chính. Ngày nay, nguy cơ tình trạng này quay trở lại là rất hữu hữu hình, xét trong bối cảnh các rủi ro địa chính trị, lạm phát cao và sự giảm tốc của kinh tế toàn cầu.

Đối với các nhà giao dịch, điều này có nghĩa là: một giai đoạn mà kinh tế vĩ mô được ưu tiên hơn các mô hình kỹ thuật đang đến gần, và đa dạng hóa trở thành công cụ quản trị rủi ro then chốt. Hãy chuyển dịch khỏi đồng tiền của các quốc gia phụ thuộc nhiều nhất vào năng lượng nhập khẩu (Châu Âu, Nhật Bản) để hướng tới đồng đô la hoặc các tài sản trú ẩn an toàn khác. Hãy tìm kiếm cơ hội ở các tài sản trú ẩn an toàn và cổ phiếu ngành năng lượng.

Nếu bạn muốn hiểu liệu tình hình hiện tại có leo thang thành một đợt lạm phát đình trệ toàn diện hay không, hãy để mắt đến ba biến số chính.

  • Thời gian kéo dài của cú sốc giá dầu. Theo các chuyên gia phân tích tại Hội đồng Chicago về các vấn đề toàn cầu (CCGA), ngay cả khi xung đột kết thúc, việc trì hoãn khôi phục sản xuất vẫn có thể giữ giá dầu ở mức cao trong nhiều tháng tới. Nếu giá dầu Brent duy trì trên 85 USD trong hơn hai tháng, tác động vĩ mô sẽ bắt đầu lộ rõ trên các số liệu thực tế.
  • Phản ứng của Ngân hàng Trung ương Dấu hiệu đầu tiên cho thấy các nhà điều hành bắt đầu nới lỏng chính sách bất chấp lạm phát sẽ báo hiệu rằng họ đã chọn ưu tiên “hỗ trợ nền kinh tế”, và khi đó lạm phát có thể vượt khỏi tầm kiểm soát.
  • Dữ liệu thị trường lao động Thất nghiệp tăng trong bối cảnh lạm phát dai dẳng chính là “bản án” chính thức cho lạm phát đình trệ Miễn là nền kinh tế Hoa Kỳ còn mạnh, chúng ta vẫn có thể nói về áp lực lạm phát mà chưa có yếu tố suy thoái Nhưng theo thời gian, chi phí kinh doanh cao chắc chắn sẽ bắt đầu giáng đòn vào việc làm.